Skip to main content

MITSUBISHI MALC -8

YEAR: 1991
MELDAS 335
TRAVEL: 340X1000
SPINDLE: 3.500RPM
8 Ổ DAO
MÂM CẶP: 250MM

IKEGAI TU25 /1000

CHỐNG TÂM 1000

MORI SEIKI CL150

Year 1998
Melldas 64
Travel 230 x 310 mm
Spindle 5.000 rpm
Turrets 12
Chuck 160
Tail Stock: No

AKIRA SEKI PEORMA V4

MELDAS M700
DATE 2009
LIMIT
X=1050
Y=540
Z=560
SPINDLE 12000rpm

TIỆN TAKAMAZ GSL-10 (MỚI 100%)

Item: Unit
Chuck size: 6 Inch
Spindle bearing I.D: φ75mm
Spindle speed: Max. 4500
Tool post Type :8-station turret
Tool post Max.stroke : X=120; Z=230mm
Tool post Rapid traverse rate:  X=12;  Z= 18 m/min
Spindle motor: AC5.5/3.7 kw
LxW: 1400x1250mm
Machine weight: 2200kg
Controller : TAKAMAZ&FANUC

MÁY TIỆN CNC TAKAMAZ GSL-15 (NEW 100%)

Item: Unit
Chuck size : 8(collet) Inch
Spindle bearing I.D : φ100mm
Spindle speed: Max.3500
Tool post Type : 8-station turret
Tool post Max.stroke : X=175; Z=330mm
Tool post Rapid traverse rate:  X=12;  Z= 16 m/min
Spindle motor :  AC7.5/5.5 Kw
LxW: 1600x1460mm
Machine weight : 2100kg
Controller : TAKAMAZ&FANUC

 

TIỆN HITACHI TS15-2002

Ø Máy có trục C và chức năng phay, taro

Ø Sử dụng hệ điều khiển Hitachi Seicos Sigma 21L (Fanuc 21iT-A)

Ø Sản xuất năm 2002

Ø Đường kính mâm cặp: 165 mm

Ø Tốc độ trục chính tối đa: 6000 rpm

Ø Số dao dự trữ lớn nhất: 12 pcs

Ø Hành trình X: 190 mm

Ø Hành trình Z: 320 mm

MÁY TIỆN HITACHI SEICOS SIGMA 21L (FANUC 21IT-A

Ø Sản xuất năm 2002
Ø Đường kính mâm cặp: 165 mm
Ø Tốc độ trục chính tối đa: 6000 rpm
Ø Số dao dự trữ lớn nhất: 12 pcs
Ø Hành trình X: 190 mm
Ø Hành trình Z: 320 m

PHAY MORI SEIKI MV45

Control: fanuc 10m
Limit:
X:800
Y:460
Z:510
Spindle:5000
Tool BT50/30 tool